Các cơ quan nhà nước cao nhất theo hiến pháp Nhật Bản /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00763nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU150172081 | ||
| 005 | ##20151012 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Đặng Ngọc Đức |
| 245 | # | # | |a Các cơ quan nhà nước cao nhất theo hiến pháp Nhật Bản / |c Đặng Ngọc Đức |
| 653 | # | # | |a Cơ quan nhà nước |
| 653 | # | # | |a Hiến pháp Nhật Bản |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu Đông Bắc Á |g Số 10(70), 2006, tr. 40-45 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |