|
|
|
|
| LEADER |
01140nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU160175170 |
| 005 |
##20160224 |
| 020 |
# |
# |
|a 978604
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 390.095 97
|b LE-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Tài Hoè.
|
| 245 |
# |
# |
|a Phong tục xứ Nghệ.
|n t.II /
|c Lê Tài Hoè.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2015.
|
| 300 |
# |
# |
|a 479 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.465.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương V. Tục cưới hỏi của người theo đạo Kitô giáo -- Chương VI. Tục yến lão, sự hình thành và phát triển; Tục yến lão trước cách mạng tháng Tám -- Chương VII. Tập tục tang ma của người Việt.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần V. Mấy tập tục, tín ngưỡng khác.
|
| 651 |
# |
# |
|a Nghệ An (Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2015
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 19200
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|