|
|
|
|
| LEADER |
01370nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU160175976 |
| 005 |
##20160504 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049028601
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 305.895 922
|b HU-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Huỳnh Văn Tới.
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hoá người Xtiêng /
|c Huỳnh Văn Tới, Phan Đình Dũng, Phạm Hữu Hiến.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2015.
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.157.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Lịch sử tộc người -- Chương 2. Tổ chức, quản lý xã hội và gia đình -- Chương 3. Tri thức trong hoạt động kinh tế -- Chương 4. Văn hoá ẩm thực -- Chương 5. Tín ngưỡng và lễ hội -- Chương 6. Phong tục, tập quán -- Chương 7. Một số loại hình nhạc cụ, dân ca -- Chương 8. Truyện kể dân gian, nghệ thuật múa và tạo hình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Xơ Đăng (Dân tộc Đông Nam Á)
|z Việt Nam
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Hữu Hiến.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Đình Dũng.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2015
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 6700
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|