|
|
|
|
| LEADER |
00985nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU160176040 |
| 005 |
##20160504 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049028472
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 398.209 597
|b Phu
|
| 245 |
# |
# |
|a Phương ngôn, thành ngữ, tục ngữ, ca dao vùng Đông bắc Việt Nam.
|n t.I /
|c Lê Văn Lạo sưu tầm, biên soạn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2015.
|
| 300 |
# |
# |
|a 550 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Ca dao Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Châm ngôn Việt Nam
|z Việt Nam, Miền Bắc.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tục ngữ Việt Nam
|z Việt Nam, Miền Bắc.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tục ngữ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Lạo,
|e sưu tầm, biên soạn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 07/2015
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 22000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|