|
|
|
|
| LEADER |
01544nam a2200409 4500 |
| 001 |
DLU160177374 |
| 005 |
##20161031 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049029189
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 305.895 922
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hoá dân gian người Phù Lá /
|c Trần Hữu Sơn chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2015.
|
| 300 |
# |
# |
|a 671 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.661.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Tín ngưỡng dân gian -- Chương II. Nếp sống cộng đồng -- Chương III. Tri thức dân gian liên quan đến rừng -- Chương IV. Phong tục và nghi lễ trong canh tác lúa -- Chương V. Phong tục tập quán liên quan đến chu kỳ đời người -- Chương VI. Văn hoá ẩm thực -- Chương VII. Nghề thủ công truyền thống -- Chương VIII. Nhạc cụ và dân ca dân gian.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phù Lá (Dân tộc Đông Nam Á)
|z Việt Nam
|x Văn hoá dân gian.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vân Anh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Huy Chiến.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Quốc Khánh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Chảo Chử Chấn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Mạnh Hùng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Thắng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hữu Sơn,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Ngọc Quang.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2016
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 26800
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|