Chính sách lưu chuyển nhân lực khoa học và công nghệ ở một số quốc gia /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00922nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU160177968 | ||
| 005 | ##20161205 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Hoàng Văn Tuyên. |
| 245 | # | # | |a Chính sách lưu chuyển nhân lực khoa học và công nghệ ở một số quốc gia / |c Hoàng Văn Tuyên, Nguyễn Thị Minh Nga. |
| 653 | # | # | |a Chính sách nhà nước |
| 653 | # | # | |a Khoa học và công nghệ |
| 653 | # | # | |a Nguồn nhân lực |
| 653 | # | # | |a Quản lí nhân lực |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Nga. |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam |g Số 7(104), 2016, tr. 102-111 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |