Nhân tố năng lượng trong " Đại kế hoạch châu Á" của Nga /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00830nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU170178673 | ||
| 005 | ##20170110 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Đõ Minh Cao, |c TS. |
| 245 | # | # | |a Nhân tố năng lượng trong " Đại kế hoạch châu Á" của Nga / |c Đỗ Minh Cao |
| 653 | # | # | |a Kế hoạch |
| 653 | # | # | |a Châu Á |
| 653 | # | # | |a Nga |
| 653 | # | # | |a Nguồn năng lượng |
| 653 | # | # | |a Phát triển bền vững |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu Châu Âu |g Số 2(149), 2013, tr. 22-36 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |