|
|
|
|
| LEADER |
01441nam a2200457 4500 |
| 001 |
DLU170178719 |
| 005 |
##20170110 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049802362
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 323.095 97
|b Quy
|
| 245 |
# |
# |
|a Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong hiến pháp Việt Nam /
|c Phạm Văn Ba, Nguyễn Thị Báo, Vũ Công Giao đồng chủ biên.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn phòng thường trực về nhân quyền,
|c 2015.
|
| 300 |
# |
# |
|a 335 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.330.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hiến pháp
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quyền con người.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Hải Yến,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Thuý Hương,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Văn Tuấn,ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Khánh Ngọc,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Báo,
|c TS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thanh Nhàn,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Thị Thành,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Ba.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thái Dương,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Như Quỳnh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Thanh Vũ,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Công Giao,
|c TS.
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2016
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 94000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|