Đặc trưng ngôn từ trong nhật ký Nguyễn Huy Tưởng /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Artikulua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00770nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU170179021 | ||
| 005 | ##20170308 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Hoàng Thị Duyên. |
| 245 | # | # | |a Đặc trưng ngôn từ trong nhật ký Nguyễn Huy Tưởng / |c Hoàng Thị Duyên. |
| 653 | # | # | |a Ngôn từ |
| 653 | # | # | |a Nguyễn Huy Tưởng, 1912-1960 |
| 653 | # | # | |a Nhật ký |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam |g Số 10(95), 2015, tr. 97-102 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |