|
|
|
|
| LEADER |
00967nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU170179544 |
| 005 |
##20170411 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn An Hà.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hiệp định thương mại tự do (FTA) Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EU), Cơ hội , thách thức và đối sách của Việt Nam /
|c Nguyễn An Hà
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghiệp hoá hiện đại hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Hội nhập
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển bền vững
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự do hoá thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Thách thức
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu Châu Âu
|g Số 1(172), 2015, tr. 9-18
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|