|
|
|
|
| LEADER |
00926nam a2200253 4500 |
| 001 |
DLU170180128 |
| 005 |
##20170608 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Nam Bình.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tổng quan bảng xếp hạng các trường đại học của Thomson Reuters /
|c Trần Nam Bình, Nguyễn Vĩnh Khương.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảng xếp hạng của Thomson Reuters
|
| 653 |
# |
# |
|a Xếp hạng các trường đại học
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vĩnh Khương.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh: Khoa học xã hội và nhân văn
|g Số 7(73) 2015, tr. 167-171
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|