|
|
|
|
| LEADER |
01393nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU170180382 |
| 005 |
##20170807 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047320899
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 301.095 97
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hoá, môi trường, lễ nghi, và sức khoẻ ở Việt Nam:
|b Những cách tiếp cận nhân học /
|c Lương Văn Hy, ...[et al.]
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2014.
|
| 300 |
# |
# |
|a 224 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo sau mỗi bài.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Môi trường, văn hoá và tri nhận -- Phần 2. Đạo đức, lễ nghi và nhà nước.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhân chủng học
|x Phương pháp luận.
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Ngọc Thu,
|c TS.
|e biên tập.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lương Văn Hy,
|c GS.TS.
|e biên tập và hiệu đính.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Thị Ngân Bình,
|c TS.
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Thị Phương Lan,
|c TS.
|e biên tập.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Tiệp,
|c PGS.TS.
|e biên tập.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Ngọc Chiến,
|c ThS.
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Huyền Chi,
|c TS.
|e hiệu đính.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2016
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 80000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|