Kinh tế học vĩ mô = Principles of macroeconomics /
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחבר תאגידי: | |
| פורמט: | Sách giấy |
| שפה: | Vietnamese English |
| יצא לאור: |
Singapore :
Cengage Learning,
2014.
|
| מהדורה: | 6th ed. |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01507nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU170180621 | ||
| 005 | ##20170824 | ||
| 020 | # | # | |a 9789814605403 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 339 |b MA-N |
| 100 | # | # | |a Mankiw, N. Gregory. |
| 245 | # | # | |a Kinh tế học vĩ mô = |b Principles of macroeconomics / |c N. Gregory Mankiw; Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dịch. |
| 246 | # | # | |a Principles of macroeconomics |
| 250 | # | # | |a 6th ed. |
| 260 | # | # | |a Singapore : |b Cengage Learning, |c 2014. |
| 300 | # | # | |a xxxiii, 596 tr. : |b minh họa; |c 24 cm. |
| 504 | # | # | |a Danh mục thuật ngữ: tr.588-596. |
| 505 | # | # | |a Phần I. Giới thiệu -- Phần II. Thị trường hoạt động như thế nào -- Phần III. Thị trường và phúc lợi -- Phần IV. Dữ liệu kinh tế vĩ mô -- Phần V. Nền kinh tế thực trong dài hạn -- Phần VI. Tiền và giá cả trong dài hạn -- Phần VII. Kinh tế học vĩ mô của nền kinh tế mở -- Phần VIII. Biến động kinh tế trong ngắn hạn -- Phần IX. Suy ngẫm sau cùng. |
| 650 | # | # | |a Kinh tế vĩ mô. |
| 710 | # | # | |a Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 05/2016 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 259000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


