|
|
|
|
| LEADER |
01822nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU170180733 |
| 005 |
##20170830 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045964514
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 343.094
|b Quy
|
| 245 |
# |
# |
|a Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông /
|c Nguyễn Hữu Đại sưu tầm và hệ thống.
|
| 246 |
# |
# |
|a Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông; Nghị định số 46/2016/NĐ-CP ngày 26-5-2016 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động,
|c 2016.
|
| 300 |
# |
# |
|a 379 tr. ;
|c 28 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Luật giao thông đường bộ -- Phần thứ hai. Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong lĩnh vực giao thông -- Phần thứ ba. Quy định về đào tạo, sát hạch, cấp giấy phép lái xe cơ giới đường bộ và tiêu chuẩn sức khoẻ người lái xe -- Phần thứ tư. Quy định tổ chức, tuần tra, kiểm soát giao thông đường bộ -- Phần thứ năm. Quy định cơ sở dữ liệu quốc gia về xử lý vi phạm hành chính -- Phần thứ sáu. Quy định quy tắc, điều khoản, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giao thông
|x Luật và pháp chế
|z Việt Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Đại,
|e sưu tầm và hệ thống.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2016
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 350000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|