|
|
|
|
| LEADER |
00824nam a2200253 4500 |
| 001 |
DLU170180749 |
| 005 |
##20170830 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Thị Hồng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thực trạng việc làm và mối quan hệ hôn nhân ở khu vực biên giới /
|c Trần Thị Hồng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hôn nhân xuyên biên giới
|
| 653 |
# |
# |
|a Lao động - việc làm
|
| 653 |
# |
# |
|a Việc làm khu vực biên giới
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu gia đình và giới
|g Số 5, 2015, tr. 116-129
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|