|
|
|
|
| LEADER |
00908nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU170180796 |
| 005 |
##20170831 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Dung.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thực thi quy định về ngành nghề cấm kinh doanh và ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Luật đầu tư năm 2014 /
|c Nguyễn Thị Dung.
|
| 653 |
# |
# |
|a Điều kiện kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật đầu tư năm 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngành nghề cấm kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngành nghề kinh doanh có điều kiện
|
| 773 |
# |
# |
|t Luật học
|g Số 1, 2016, tr. 19-27
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|