| LEADER | 00821nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU170181768 | ||
| 005 | ##20171108 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Ngô Thị Mỹ. |
| 245 | # | # | |a Thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam giai đoạn 1997--2013 / |c Ngô Thị Mỹ, Trần Nhuận Kiên. |
| 653 | # | # | |a CMS |
| 653 | # | # | |a Nông sản |
| 653 | # | # | |a RCA |
| 653 | # | # | |a Xuất khẩu |
| 700 | # | # | |a Trần Nhuận Kiên. |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu kinh tế |g Số 3(454), 2016, tr. 36-40 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Thu Phương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |