|
|
|
|
| LEADER |
01251nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU170182247 |
| 005 |
##20171201 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047842919
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 305.895 922
|b NG-V
|
| 100 |
# |
# |
|a Nga Ri Vê.
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian dân tộc Hrê Quảng Ngãi /
|c Nga Ri Vê.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Mỹ thuật,
|c 2016.
|
| 300 |
# |
# |
|a 514 tr. :
|b minh họa ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 399.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Khái quát chung -- Chương II. Tín ngưỡng và luật tục người Hrê -- Chương III. Những phong tục trong vòng đời người -- Chương IV. Các phong tục trong vòng đời cây lúa rẫy và cây lúa ruộng -- Chương V. Nghi lễ của người Hrê -- Chương VI. Tri thức bản địa -- Chương VII. Văn học nghệ thuật dân gian Hrê.
|
| 650 |
# |
# |
|a H'Rê (Dân tộc Việt Nam)
|z Việt Nam
|z Quảng Ngãi
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2017
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 17000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|