Mo pàn - cáo dộ /
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Mỹ thuật,
2016.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00768nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU170182667 | ||
| 005 | ##20171226 | ||
| 020 | # | # | |a 9786047842988 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 398.209 597 |b Mop |
| 245 | # | # | |a Mo pàn - cáo dộ / |c Ma Văn Vịnh sưu tầm. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Mỹ thuật, |c 2016. |
| 300 | # | # | |a 262 tr. : |b minh họa màu ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Tày Nùng (Dân tộc Đông Nam Á) |z Việt Nam |x Tín ngưỡng. |
| 700 | # | # | |a Ma Văn Vịnh, |e sưu tầm. |
| 923 | # | # | |a 01/2017 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 10000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


