|
|
|
|
| LEADER |
01238nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU170182723 |
| 005 |
##20171229 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047012138
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 398.995 922 3
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển thành ngữ - tục ngữ người Raglai ở Khánh Hòa /
|c Trần Kiêm Hoàng, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hóa dân tộc,
|c 2016.
|
| 300 |
# |
# |
|a 695 tr. :
|b minh họa ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo chủ yếu: tr. 517.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ 1. Tổng quan về thành ngữ - tục ngữ người Raglai ở Khánh Hòa -- Phần thứ 2. Từ điển thành ngữ, tục ngữ Raglai ở Khánh Hòa.
|
| 650 |
# |
# |
|a Raglai (Dân tộc Đông Nam Á)
|z Việt Nam
|z Khánh Hòa
|x Văn học dân gian
|v Từ điển.
|
| 700 |
# |
# |
|a Chamaliaq Riya Tiẻnq.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Khiêm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Pinăng Điệp Phới.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Kiêm Hoàng.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2017
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 28000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|