|
|
|
|
| LEADER |
01112nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU180000048 |
| 005 |
##20180524 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Cao Đức Tuấn.
|
| 245 |
# |
# |
|a Các hợp chất thứ cấp từ chủng xạ khuẩn biển Micromonospora sp. (G043) /
|c Cao Đức Tuấn,...[và những người khác].
|
| 653 |
# |
# |
|a Antimicrobial activity
|
| 653 |
# |
# |
|a Cyclodipeptide
|
| 653 |
# |
# |
|a Marine microorganism
|
| 653 |
# |
# |
|a Micromonospora sp. (G043 strain)
|
| 700 |
# |
# |
|a Đoàn Thị Mai Hương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Châu Văn Minh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Hồng Minh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Murphy, Brian.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Cường.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Văn Hiệu.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Thị Quyên.
|
| 773 |
# |
# |
|t Hóa học
|g Số 5, 2016, tr. 581-585
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|