Nhân lực cho xây dựng và phát triển cơ sở dữ liệu khoa học và công nghệ quốc tế /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Bài viết |
| Teanga: | Vietnamese |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00890nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU180182780 | ||
| 005 | ##20180103 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Thị Tú Lan. |
| 245 | # | # | |a Nhân lực cho xây dựng và phát triển cơ sở dữ liệu khoa học và công nghệ quốc tế / |c Nguyễn Thị Tú Lan, Phan Huy Quế. |
| 653 | # | # | |a Đặc điểm dữ liệu |
| 653 | # | # | |a CSDL KH&CN |
| 653 | # | # | |a Nhân lực KH&CN |
| 653 | # | # | |a Yêu cầu nhân lực |
| 700 | # | # | |a Phan Huy Quế. |
| 773 | # | # | |t Thông tin và tư liệu |g Số 4, 2014, tr. 26-35 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Thu Phương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |