|
|
|
|
| LEADER |
01309nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU180182884 |
| 005 |
##20180108 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047848812
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 398.209 597
|b Xen
|
| 245 |
# |
# |
|a Xên xống hơng - kẻ khọ hướn :
|b Lễ xóa bỏ ghen tị và các loại xúi quẩy /
|c Lương Thị Đại sưu tầm.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Mỹ thuật,
|c 2016.
|
| 300 |
# |
# |
|a 528 tr. :
|b minh họa màu ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Khái niệm và khái quát đôi chút về một số lễ cúng xên của người Thái -- Những người hành nghề làm mo một -- Liệt kê một số loại xên ngày xưa các cụ thường làm -- Xên xống hơng - kẻ khọ hướn -- Mo xướng lễ.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu có phiên âm tiếng Thái.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thái (Dân tộc Đông Nam Á)
|z Việt Nam
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thái (Dân tộc Đông Nam Á)
|z Việt Nam
|x Văn hóa dân gian.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lương Thị Đại,
|e sưu tầm.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2017
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 21000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|