|
|
|
|
| LEADER |
00947nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU180183121 |
| 005 |
##20180116 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045371695
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 398.209 597
|b Vex
|
| 245 |
# |
# |
|a Vè xứ Quảng và chú giải.
|n t.I /
|c Võ Văn Hòe sưu tầm và chú giải.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hội nhà văn,
|c 2016.
|
| 300 |
# |
# |
|a 331 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 321-326.
|
| 505 |
# |
# |
|a Từ, ngữ viết tắt -- Bản chuyển đổi số đo -- Vè sự vật -- Vè thế sự.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thơ dân gian Việt Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Võ Văn Hòe,
|e sưu tầm và chú giải.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2017
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 13000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|