|
|
|
|
| LEADER |
01870nam a2200445 4500 |
| 001 |
DLU180183507 |
| 005 |
##20180129 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049448935
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 382.095 970 51
|b VIE
|
| 110 |
# |
# |
|a Viện kinh tế Việt Nam.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quan hệ thương mại và đầu tư của Việt Nam với Trung Quốc :
|b Sách chuyên khảo /
|c Viện kinh tế Việt Nam; Trần Đình Thiên chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2016.
|
| 300 |
# |
# |
|a 371 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 363-371.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Những vấn đề về chiến lược và chính sách kinh tế đối ngoại của Việt Nam và Trung Quốc -- Phần thứ hai. Quan hệ thương mại Việt Nam - Trung Quốc và thu hút đầu tư trực tiếp từ Trung Quốc vào Việt Nam trong thời gian vừa qua -- Phần thứ ba. Một số vấn đề về quản lý quan hệ kinh tế đối ngoại của Việt Nam với Trung Quốc.
|
| 651 |
# |
# |
|a Trung Quốc
|x Quan hệ kinh tế nước ngoài
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Quan hệ kinh tế nước ngoài
|z Trung Quốc.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đoàn Thị Thu Hương,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Chiến Thắng,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Bích Ngọc,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Quang Diệu,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Sỹ An,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Đình Thiên,
|c TS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Huy Tôn,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Văn Thọ,
|c GS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Hoàng Linh,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2017
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 19000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|