|
|
|
|
| LEADER |
01281nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU180183593 |
| 005 |
##20180130 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049049583
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 912.597 6
|b VIE
|
| 110 |
# |
# |
|a Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
|b Viện địa lý.
|
| 245 |
# |
# |
|a Atlas tổng hợp vùng Tây Nguyên :
|b Thuộc đề tài TN3/T22 "Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS và atlas điện tử tổng hợp vùng Tây Nguyên". Thuộc chương trình Khoa học Công nghệ trọng điểm cấp nhà nước : Khoa học và Công nghệ phục vụ phát triển kinh tế xã hội vùng Tây Nguyên giai đoạn 2011-2015 (Chương trình Tây Nguyên 3) - mã số KHCN-TN3/11-15 /
|c Viện địa lý.
|
| 246 |
# |
# |
|a Atlas tổng hợp vùng Tây Nguyên
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nxb. Tài nguyên môi trường và bản đồ Việt Nam,
|c 2016.
|
| 300 |
# |
# |
|a 130 tờ :
|b bản đồ màu ;
|c 42x60 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Bản đồ.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2017
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 13000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|