|
|
|
|
| LEADER |
01588nam a2200433 4500 |
| 001 |
DLU180183894 |
| 005 |
##20180313 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049071270
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 390.095 97
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian miệt Sa Đéc /
|c Nguyễn Hữu Hiếu chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Sân khấu,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 723 tr. :
|b minh họa màu ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo chính: tr. 714-718.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Khái quát về vùng Sa Đéc -- Chương 2. Di tích liên quan đến truyền thuyết lịch sử - văn hóa -- Chương 3. Nghệ nhân -- Chương 4. Đời sống vật chất -- Chương 5. Đời sống tâm linh -- Chương 6. Văn học dân gian -- Chương 7. Nghệ thuật diễn xướng -- Chương 8. Một số trò chơi dân gian miệt Sa Đéc.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian
|z Việt Nam
|z Đồng Tháp.
|
| 700 |
# |
# |
|a Cái Văn Thái.
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Văn Triêm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hồ Văn Bi.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Kim Hoàng,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lư Quốc,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Văn Bé,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Hiếu,
|c ThS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Nhất Thống.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Thuận.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Ngọc Ly.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2017
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 29000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|