|
|
|
|
| LEADER |
00900nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU180183965 |
| 005 |
##20180315 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049071201
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 915.973 9
|b MA-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Mai Đức Hạnh,
|e chủ biên.
|
| 245 |
# |
# |
|a Địa danh trong phương ngôn - tục ngữ - ca dao Ninh Bình.
|n t.III /
|c Mai Đức Hạnh, Đỗ Thị Bẩy, Mai Thị Thu Minh.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Sân khấu,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 467 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa danh
|z Việt Nam
|z Ninh Bình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Thị Bẩy.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Thị Thu Minh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2017
|
| 990 |
# |
# |
|a t.III
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 19000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|