|
|
|
|
| LEADER |
01032nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU180183968 |
| 005 |
##20180315 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045394670
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 1
|b Kin
|
| 245 |
# |
# |
|a Kình Lương pyạ po /
|c Nguyễn Văn Kể sưu tầm, dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Kình Lương mồ côi bố
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hội nhà văn,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 231 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Kình Lương pyạ po (Lời Tày) -- Kình Lương mồ côi bố (Lời Việt) -- Bần Vương Sảo Mạ (Lời Tày) -- Bần Vương Sảo Mạ (Lời Việt).
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt - Tày.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thơ dân gian Tày - Nùng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Kể,
|e sưu tầm, dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2017
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 6000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|