Kinh tế châu Âu năm 2016 và triển vọng 2017 /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Artikulua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00764nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU180184073 | ||
| 005 | ##20180322 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Hồng Nga. |
| 245 | # | # | |a Kinh tế châu Âu năm 2016 và triển vọng 2017 / |c Nguyễn Hồng Nga. |
| 653 | # | # | |a Eurozone |
| 653 | # | # | |a Kinh tế |
| 653 | # | # | |a Liên minh Châu Âu |
| 653 | # | # | |a Triển vọng |
| 773 | # | # | |t Nghiên cứu Châu Âu |g Số 12(195), 2016, tr. 38-48 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Thu Phương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |