|
|
|
|
| LEADER |
01235nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU180184320 |
| 005 |
##20180406 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047867547
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 390.095 97
|b VO-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Võ Triều Dương.
|
| 245 |
# |
# |
|a Dấu xưa... nền cũ... đất Ninh Hòa /
|c Võ Triều Dương.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Mỹ thuật,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 639 tr. :
|b minh họa màu ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 625-626.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Tập tục và hương ước liên quan đến hôn sự, sinh đẻ xưa ở Ninh Hòa -- Chương II. Người Ninh Hòa ngày xưa ăn tết -- Chương III. Những lễ tục và cầu cúng trong dân gian Ninh Hòa xưa -- Chương IV. Phương tiện đi lại trong dân gian Ninh Hòa xưa -- Chương V. Những sinh hoạt hát múa cổ truyền trên vùng đất Ninh Hòa xưa.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian
|z Việt Nam
|z Khánh Hòa.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2018
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 26000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|