|
|
|
|
| LEADER |
01186nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU180184452 |
| 005 |
##20180416 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045394786
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 398.209 597
|b KE-S
|
| 100 |
# |
# |
|a Kê Sửu.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tục ngữ dân tộc Ta Ôi /
|c Kê Sửu sưu tầm và bình giải.
|
| 246 |
# |
# |
|a Tục ngữ dân tộc Tà Ôi
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hội nhà văn,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 374 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Phản ánh mối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên -- Phần II. Phản ánh mối quan hệ giữa con người với đời sống vật chất -- Phần III. Phản ánh mối quan hệ giữa con người với đời sống tinh thần -- Phần IV. Phản ánh mối quan hệ giữa con người với đời sống gia đình, xã hội.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tà Ôi (Dân tộc Việt Nam)
|x Văn học dân gian.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2018
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 15000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|