|
|
|
|
| LEADER |
01041nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU180184462 |
| 005 |
##20180417 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Chức.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nghiên cứu thu nhận antimon từ quặng antimon bằng axit clohydric /
|c Phạm Ngọc Chức, ... [và những người khác].
|
| 653 |
# |
# |
|a Acid concentration
|
| 653 |
# |
# |
|a Hydrochloric acid
|
| 653 |
# |
# |
|a Ratio of antimony acid /ore
|
| 653 |
# |
# |
|a Tan Lac – Hoa Binh antimony ore
|
| 653 |
# |
# |
|a Time effect
|
| 700 |
# |
# |
|a Đào Ngọc Nhiệm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đoàn Trung Dũng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Văn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hà Chi.
|
| 773 |
# |
# |
|t Hóa học
|g Số 4, 2015, tr. 414-418
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|