|
|
|
|
| LEADER |
00852nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU180184521 |
| 005 |
##20180418 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Hồ Sơn Đài.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bộ Tư lệnh quân giải phóng miền Nam Việt Nam sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng /
|c Hồ Sơn Đài.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bộ chỉ huy Miền
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải phóng miền Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Kháng chiến chống Mỹ
|
| 653 |
# |
# |
|a Lực lượng vũ trang
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu lịch sử
|g Số 4(468), 2015, tr. 24-31
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|