|
|
|
|
| LEADER |
01556nam a2200433 4500 |
| 001 |
DLU180184575 |
| 005 |
##20180420 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045395615
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 305.895 922
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hóa dân gian người Dao Tuyển /
|c Trần Hữu Sơn chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hội nhà văn,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 594 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 581-583.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Dẫn luận --- Chương II. Tri thức dân gian trong sản xuất nông nghiệp -- Chương III. Y phục -- Chương IV. Ẩm thực -- Chương V. Một số nghi lễ chủ yếu -- Chương VI. Tín ngưỡng dân gian -- Chương VII. Nghệ thuật trang trí trên trang phục -- Chương VIII. Thơ ca dân gian.
|
| 650 |
# |
# |
|a Dao (Dân tộc Đông Nam Á)
|z Việt Nam
|z Lào Cai
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 700 |
# |
# |
|a Chảo Văn Lâm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Phương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Sỹ Lực.
|
| 700 |
# |
# |
|a Man Khánh Quỳnh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Thắng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Thị Hằng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hữu Sơn,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thùy Dương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Triệu Văn Quẩy.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Thị Thùy Mai.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2018
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 24000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|