|
|
|
|
| LEADER |
01407nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU180185897 |
| 005 |
##20180718 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045523216
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 792.095 973 1
|b TR-N
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Việt Ngữ.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nghìn năm sân khấu Thăng Long /
|c Trần Việt Ngữ.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nxb. Hà Nội,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 876 tr. :
|b minh họa ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Sách báo tham khảo chính: tr. 872-873.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương một. Sơ qua bối cảnh lịch sử xã hội văn hóa nghệ thuật Thăng Long - Hà Nội -- Chương hai. Tạp kỹ và xiếc trên đất Thăng Long - Hà Nội -- Chương ba. Múa rối trên đất Thăng Long - Hà Nội -- Chương bốn. Chèo trên đất Thăng Long - Hà Nội -- Chương năm. Tuồng trên đất Thăng Long - Hà Nội -- Chương sáu. Cải lương trên đất Hà Nội -- Chương bảy. Kịch nói trên đất Hà Nội -- Chương tám. Tiên hiền nghệ thuật Thăng Long và nghệ sỹ sân khấu Hà Nội.
|
| 650 |
# |
# |
|a Sân khấu
|z Việt Nam
|z Hà Nội
|x Lịch sử.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2018
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 44000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|