|
|
|
|
| LEADER |
01792nam a2200481 4500 |
| 001 |
DLU180185898 |
| 005 |
##20180718 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045525227
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 911.597 31
|b Dia
|
| 245 |
# |
# |
|a Địa chí vùng Tây Hồ /
|c Nguyễn Vinh Phúc chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nxb. Hà Nội,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1099 tr. :
|b minh họa ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 1069-1078.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần một. Điều kiện tự nhiên -- Phần hai. Hồ Tây - Hồ Trúc Bạch - Kẻ Bưởi và sông Thiên Phù -- Phần ba. Cư dân - Lịch sử -- Phần bốn. Kinh tế -- Phần năm. Văn hóa - nghệ thuật -- Phần sáu. Di tích lịch sử - văn hóa, cách mạng kháng chiến -- Phần bảy. Văn học -- Phần tám. Giáo dục và y tế -- Phần chín. Quy hoạch vùng Tây Hồ -- Phần mười. Làng cũ ven hồ.
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội (Việt Nam)
|x Lịch sử.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đào Ngọc Nghiêm,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Thu Thủy.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Văn Bào,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Thị Hồng Lê.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Giáp.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Tâm,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Như Hà,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quỳnh Chi.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Túc,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vinh Phúc,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Văn Hà.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Văn Việt.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Hoài Phương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Kiêm Ninh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2018
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 55000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|