Từ tư liệu Hán Nôm đến biên soạn Bách khoa thư ngành Hán Nôm /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00826nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU180186537 | ||
| 005 | ##20180830 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Trịnh Khắc Mạnh. |
| 245 | # | # | |a Từ tư liệu Hán Nôm đến biên soạn Bách khoa thư ngành Hán Nôm / |c Trịnh Khắc Mạnh, Trần Trọng Dương. |
| 653 | # | # | |a Bách khoa thư |
| 653 | # | # | |a Hán Nôm học |
| 653 | # | # | |a Tư liệu Hán Nôm |
| 700 | # | # | |a Trần Trọng Dương. |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Hán Nôm |g Số 5(144), 2017, tr. 3-22 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |