|
|
|
|
| LEADER |
02054nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU180187679 |
| 005 |
##20181009 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049511523
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 362.1
|b BOY
|
| 110 |
# |
# |
|a Bộ Y tế.
|b Quỹ phòng chống tác hại của thuốc lá.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tài liệu đào tạo về phòng chống tác hại của thuốc lá /
|c Bộ Y tế.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hồng Đức,
|c 2016.
|
| 300 |
# |
# |
|a 227 tr. :
|b minh họa màu;
|c 30 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Hướng dẫn thực hiện môi trường không khói thuốc tại nơi làm việc -- Hướng dẫn thực hiện môi trường không khói thuốc tại trường đại học -- Hướng dẫn thực hiện môi trường không khói thuốc tại trường trung học -- Hướng dẫn thực hiện môi trường không khói thuốc tại khách sạn nhà hàng -- Hướng dẫn thực hiện môi trường không khói thuốc trên phương tiện công cộng -- Hướng dẫn cai nghiện thuốc lá (cho cộng đồng) -- Hoạt động truyền thông tại cộng đồng.
|
| 505 |
# |
# |
|a Tổng quan tình hình sử dụng thuốc lá và tác hại của thuốc lá -- Tổng quan hoạt động phòng chống tác hại của thuốc lá -- Tác hại của hút thuốc và hút thuốc thụ động -- Tác hại của thuốc lá điện tử và shisha -- Luật phòng chống tác hại của thuốc lá -- Nghị định xử phạt vi phạm hành chính về phòng chống tác hại của thuốc lá -- Thẩm quyền xử phạt và quy trình xử phạt -- Lợi ích xây dựng môi trường không khói thuốc
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuốc lá
|x Chất sinh ung thư.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuốc lá
|x Luật và pháp chế
|z Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2018
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 11000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|