|
|
|
|
| LEADER |
00983nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU180188150 |
| 005 |
##20181025 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hồng Sơn.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tái cơ cấu ngân hàng thương mại ở Việt Nam (2012-2016) :
|b Khía cạnh xử lý các ngân hàng yếu kém /
|c Nguyễn Hồng Sơn, Trần Thị Thanh Tú, Nguyễn Thị Nhung.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngân hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Sáp nhập ngân hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tái cơ cấu ngân hàng thương mại
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Nhung.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Thanh Tú.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nghiên cứu kinh tế
|g Số 1(464), 2017, tr. 49-57
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thu Phương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|