|
|
|
|
| LEADER |
01624nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU180188653 |
| 005 |
##20181119 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786049449383
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.7
|b VIE
|
| 110 |
# |
# |
|a Viện Sử học.
|
| 245 |
# |
# |
|a Lịch sử Việt Nam.
|n t.XV,
|p Từ năm 1986 đến năm 2000 /
|c Viện Sử học; Nguyễn Ngọc Mão chủ biên; Lê Trung Dũng, Nguyễn Thị Hồng Vân.
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất có bổ sung, sửa chữa.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học Xã hội,
|c 2017.
|
| 300 |
# |
# |
|a 447 tr. :
|b bảng, tranh ảnh;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 423-439.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Từng bước khắc phục khủng hoảng kinh tế - xã hội trong những năm đầu đổi mới đất nước (1986-1990) -- Chương II. Đẩy mạnh công cuộc đổi mới, đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội (1991-1995) -- Chương III. Phát triển kinh tế - xã hội đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước (1996-2000).
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Lịch sử
|y 1986-2000.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Trung Dũng,
|c PGS.TS.NCVC.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Mão,
|c PGS.TS.NCVCC.
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hồng Vân,
|c TS.NCVC.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2018
|
| 990 |
# |
# |
|a t.XV
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 320000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2017
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|