|
|
|
|
| LEADER |
01090nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU180188975 |
| 005 |
##20181207 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786048933395
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a viekor
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.781
|b DU-Y
|
| 100 |
# |
# |
|a Dương Thị Hồng Yên,
|e chủ biên.
|
| 245 |
# |
# |
|a 3000 từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề /
|c Dương Thị Hồng Yên chủ biên.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hồng Đức,
|c 2018.
|
| 300 |
# |
# |
|a 319 tr. :
|b minh họa;
|c 15 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Con người -- Chương 2. Nhà -- Chương 3. Số -- Chương 4. Đô thị -- Chương 5. Giáo dục - văn hóa - xã hội -- Chương 6. Giao thông -- Chương 7. Công việc -- Chương 8. Mua sắm -- Chương 9. Thể thao - sở thích -- Chương 10. Thiên nhiên.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Hàn Quốc
|x Từ loại.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2018
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 72000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|