|
|
|
|
| LEADER |
01418nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU180188976 |
| 005 |
##20181207 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045870488
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a viekor
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.783
|b CH-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Chimnarong, Khrongkhwan.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nói tiếng Hàn cấp tốc =
|b Quick Korean /
|c Khrongkhwan Chimnarong.
|
| 246 |
# |
# |
|a Quick Korean
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Tổng hợp,
|c 2018.
|
| 300 |
# |
# |
|a 492 tr. :
|b minh họa;
|c 17 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Bài 1. Chào hỏi -- Bài 2. Giới thiệu bản thân -- Bài 3. Chào tạm biệt -- Bài 4. Cảm ơn -- Bài 5. Xin lỗi -- Bài 6. Chia sẻ ý kiến -- Bài 7. Ngày và giờ -- Bài 8. Gọi điện thoại -- Bài 9. Cuộc hẹn -- Bài 10. Phàn nàn và khen -- Bài 11. Chuyện tình yêu -- Bài 12. Mệnh lệnh -- Bài 13. Cầu chúc -- Bài 14. Chúc mừng -- Bài 15. An ủi -- Bài 16. Sở thích -- Bài 17. Ẩm thực -- Bài 18. Gọi món ăn -- Bài 19. Gọi cà phê -- Bài 20. Mua sắm -- Bài 21. Hỏi đường -- Bài 22. Bệnh tật.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Hàn Quốc
|x Sách thành ngữ và đàm thoại.
|
| 923 |
# |
# |
|a 05/2018
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 198000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|