Tỉ lệ các môn công nghệ thông tin trong chương trình đào tạo ngành Khoa học Thông tin - Thư viện /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00885nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU180189122 | ||
| 005 | ##20181220 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Lâm Thị Hương Duyên. |
| 245 | # | # | |a Tỉ lệ các môn công nghệ thông tin trong chương trình đào tạo ngành Khoa học Thông tin - Thư viện / |c Lâm Thị Hương Duyên. |
| 653 | # | # | |a Công nghệ thông tin |
| 653 | # | # | |a Chương trình đào tạo |
| 653 | # | # | |a Thông tin học |
| 653 | # | # | |a Thư viện |
| 773 | # | # | |t Thư viện Việt Nam |g Số 4(48), 2014, tr. 7-11 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Thu Phương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |