|
|
|
|
| LEADER |
00986nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU190000053 |
| 005 |
##20190716 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 110 |
# |
# |
|a Le Dai Nam.
|
| 245 |
# |
# |
|a Binding energy of exciton in monolayer semiconductor ws2 with Yukawa-like screening potential /
|c Le Dai Nam, Hoang Do Ngoc Tram.
|
| 653 |
# |
# |
|a Energy
|
| 653 |
# |
# |
|a Exciton
|
| 653 |
# |
# |
|a FK operator method
|
| 653 |
# |
# |
|a Monolayer semiconductor
|
| 653 |
# |
# |
|a Schrödinger equation
|
| 653 |
# |
# |
|a Screening potential
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoang Do Ngoc Tram.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh: Khoa học tự nhiên & công nghệ
|g Số 9, 2017, tr. 43-50
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|