|
|
|
|
| LEADER |
01115nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU190189342 |
| 005 |
##20190107 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Hồng Yến.
|
| 245 |
# |
# |
|a Việt Nam và việc thực thi các cam kết quốc tế về phòng, chống ô nhiễm môi trường biển do tràn dầu /
|c Nguyễn Thị Hồng Yến, Nguyễn Thị Thúy Chung.
|
| 653 |
# |
# |
|a Điều ước quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Ô nhiễm môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Dầu khí
|
| 653 |
# |
# |
|a Hợp tác quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Khai thác
|
| 653 |
# |
# |
|a Sự cố tràn dầu
|
| 653 |
# |
# |
|a Vận chuyển
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thúy Chung.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nhà nước và pháp luật
|g Số 11(307), 2013, tr. 52-65
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|