|
|
|
|
| LEADER |
00991nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU190189379 |
| 005 |
##20190110 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Việt Khoa.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quyền tự do kinh doanh trong các qui định về công ty trách nhiệm hữu hạn theo Luật Doanh nghiệp 2005 /
|c Nguyễn Việt Khoa, Từ Thanh Thảo.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đầu tư vốn
|
| 653 |
# |
# |
|a Công ty trách nhiệm hữu hạn
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật Doanh nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị công ty
|
| 653 |
# |
# |
|a Quyền tự do kinh doanh
|
| 700 |
# |
# |
|a Từ Thanh Thảo.
|
| 773 |
# |
# |
|t Nhà nước và pháp luật
|g Số 3(275), 2011, tr. 49-56
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|