19 kênh thu hút khách hàng dành cho công ty khởi nghiệp /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book (Paper) |
| Language: | Vietnamese English |
| Published: |
H. :
Lao động - Xã hội,
2017.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 02133nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190189436 | ||
| 005 | ##20190117 | ||
| 020 | # | # | |a 9786046530954 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.11 |b WE-G |
| 100 | # | # | |a Weinberg, Gabriel. |
| 245 | # | # | |a 19 kênh thu hút khách hàng dành cho công ty khởi nghiệp / |c Gabriel Weinberg, Justin Mares; Thảo Nguyên dịch. |
| 246 | # | # | |a Traction : |b How any startup can achieve explosive customer growth |
| 260 | # | # | |a H. : |b Lao động - Xã hội, |c 2017. |
| 300 | # | # | |a 346 tr. ; |c 21 cm. |
| 505 | # | # | |a Chương 1. Các kênh tăng trưởng -- Chương 2. Tư duy tăng trưởng -- Chương 3. Bullseye -- Chương 4. Thử nghiệm tăng trưởng -- Chương 5. Đường găng -- Chương 6. Các Blog nhắm mục tiêu -- Chương 7. Truyền thông đại chúng -- Chương 8. PR phi chính thống -- Chương 9. Marketing qua công cụ tìm kiếm (SEM) -- Chương 10. Quảng cáo hiển thị trực tuyến và quảng cáo qua mạng xã hội -- Chương 11. Quảng cáo ngoại tuyến -- Chương 12. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) -- Chương 13. Marketing nội dung -- Chương 14. Marketing qua E-mail -- Chương 15. Marketing lan truyền -- Chương 16. Sử dụng kỹ thuật như một công cụ marketing -- Chương 17. Phát triển kinh doanh -- Chương 18. Bán hàng -- Chương 19. Các chương trình liên kết -- Chương 20. Các nền tảng sẵn có -- Chương 21. Các triển lãm thương mại -- Chương 22. Các sự kiện ngoại tuyến -- Chương 23. Các buổi diễn thuyết -- Chương 24. Xây dựng cộng đồng. |
| 650 | # | # | |a Doanh nghiệp mới. |
| 650 | # | # | |a Marketing |x Quản lý. |
| 650 | # | # | |a Thành công trong kinh doanh. |
| 700 | # | # | |a Thảo Nguyên, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Mares, Justin. |
| 923 | # | # | |a 05/2018 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 149000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


