Để được trọng dụng & đãi ngộ : 21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp /
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Sách giấy |
| Sprog: | Vietnamese English |
| Udgivet: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Nxb. Tổng hợp,
2017.
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01947nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190189456 | ||
| 005 | ##20190122 | ||
| 020 | # | # | |a 9786045846056 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 650.14 |b TR-B |
| 100 | # | # | |a Tracy, Brian. |
| 245 | # | # | |a Để được trọng dụng & đãi ngộ : |b 21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp / |c Brian Tracy; Thu Hà biên dịch. |
| 246 | # | # | |a Để được trọng dụng và đãi ngộ |
| 246 | # | # | |a Get paid more and promoted faster |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tổng hợp, |c 2017. |
| 300 | # | # | |a 111 tr. ; |c 21 cm. |
| 505 | # | # | |a Xác định chính xác điều bạn muốn -- Chọn đúng chỗ làm -- Chọn đúng cấp trên -- Xây dựng thái độ tích cực -- Tạo một hình ảnh chuyên nghiệp và thành công -- Làm việc nghiêm túc và tích cực -- Đảm nhận thêm nhiều nhiệm vụ -- Đòi hỏi những gì bạn muốn -- Giữ gìn bản tính chính trực như một điều thiêng liêng -- Định hướng cho tương lai -- Tập trung vào mục tiêu -- Tập trung vào công việc quan trọng -- Hãy là người biết giải quyết khó khăn -- Khơi dậy tiềm năng sáng tạo -- Xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp -- Đầu tư phát triển bản thân -- Quyết tâm vươn lên -- Thỏa mãn nhu cầu khách hàng -- Nâng cao khả năng sinh lợi của công ty -- Phát triển quyền lực tích cực -- Hoàn thành công việc trong thời gian nhanh nhất. |
| 650 | # | # | |a Phát triển nghề nghiệp. |
| 700 | # | # | |a Thu Hà, |e biên dịch. |
| 923 | # | # | |a 05/2018 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 42000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


