| LEADER | 01403nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU190189513 | ||
| 005 | ##20190219 | ||
| 020 | # | # | |a 9786047365531 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 657 |b PH-H |
| 100 | # | # | |a Phạm Thị Hoa Hạnh, |c TS. |
| 245 | # | # | |a Kế toán hành chính sự nghiệp : |b Theo thông tư số 107/2017/BTC ngày 10/10/2017 của Bộ tài chính / |c Phạm Thị Hoa Hạnh. |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh: |b Đại học Quốc gia, |c 2019. |
| 300 | # | # | |a xiii, 319 tr. ; |c 24 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr. 319. |
| 505 | # | # | |a Chương 1. Tổ chức kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp -- Chương 2. Kế toán tài khoản tiền, đầu tư tài chính, các khoản phải thu và hàng tồn kho -- Chương 3. Kế toán tài sản cố định, xây dựng cơ bản -- Chương 4. Kế toán các khoản phải trả -- Chương 5. Kế toán các nguồn kinh phí -- Chương 6. Kế toán các khoản thu, chi và xác định kết quả các hoạt động -- Chương 7. Kế toán các tài khoản ngoài bảng. |
| 650 | # | # | |a Kế toán. |
| 923 | # | # | |a 01/2019 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 100000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


